Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense)
Trọn bộ kiến thức về Thì Quá khứ đơn: Công thức với động từ To be/động từ thường, cách dùng chính xác và các dấu hiệu nhận biết đặc trưng.
1 lượt xem

Ảnh minh hoạ: Tổng hợp về Quá Khứ Đơn
1. Định nghĩa
Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại.
2. Cấu trúc (Form)
A. Với động từ To Be (Was/Were)
* Khẳng định: S + was/were + N/Adj
* Lưu ý: Chủ ngữ là I/He/She/It/Danh từ số ít đi với was. Chủ ngữ là You/We/They/Danh từ số nhiều đi với were.
* Ví dụ: I was tired yesterday. / They were in Paris last year.
* Phủ định: S + was/were + not + N/Adj
* Ví dụ: He wasn't (was not) at school Monday.
* Nghi vấn: Was/Were + S + N/Adj?
* Trả lời: Yes, S + was/were. / No, S + wasn't/weren't.
B. Với động từ thường (Verbs)
* Khẳng định: S + V2/ed
* Lưu ý: Động từ có quy tắc thì thêm "-ed" (watched, played). Động từ bất quy tắc thì dùng cột 2 trong bảng (go -> went, see -> saw).
* Ví dụ: She watched a movie last night.
* Phủ định: S + did + not + V_inf (động từ nguyên thể)
* Ví dụ: We didn't (did not) buy that car.
* Nghi vấn: Did + S + V_inf?
* Trả lời: Yes, S + did. / No, S + didn't.
3. Cách sử dụng chính
1. Diễn tả hành động đã chấm dứt trong quá khứ và biết rõ thời gian: I graduated from university in 2022. (Tôi tốt nghiệp đại học vào năm 2022).
2. Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ: He stood up, walked to the door, and left. (Anh ấy đứng dậy, đi ra cửa và rời đi).
4. Dấu hiệu nhận biết
Hãy chú ý các từ chỉ thời gian trong quá khứ sau đây:
* Yesterday (Hôm qua)
* Last + thời gian: Last night (tối qua), last week (tuần trước), last month (tháng trước)...
Thời gian + *ago** (trước đây): Two days ago (2 ngày trước), 5 years ago (5 năm trước)...
* In + một mốc thời gian trong quá khứ: In 2018, in the 20th century...